three-piece suit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ com-lê ba mảnh: "three-piece suit" là một bộ com-lê công sở bao gồm ba mảnh chính: áo khoác (jacket), áo gi-lê (vest) và quần dài (trousers). Đây là trang phục trang trọng, thường được mặc trong các dịp quan trọng hoặc môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một bộ com-lê ba mảnh cổ điển đến đám cưới.)
- (Một bộ com-lê ba mảnh thường được coi là trang trọng hơn bộ hai mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be dressed in a three-piece suit": mặc một bộ com-lê ba mảnh.
- The CEO was dressed in a three-piece suit for the board meeting. (Giám đốc điều hành đã mặc một bộ com-lê ba mảnh cho cuộc họp hội đồng quản trị.)
"a three-piece suit and tie": bộ com-lê ba mảnh kèm cà vạt, nhấn mạnh sự chỉn chu.
- He always wears a three-piece suit and tie to court. (Anh ấy luôn mặc bộ com-lê ba mảnh và cà vạt khi ra tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Suit (n): bộ com-lê (chung chung, có thể hai hoặc ba mảnh).
- He bought a new suit for the interview. (Anh ấy mua một bộ com-lê mới cho buổi phỏng vấn.)
Vest (n): áo gi-lê (một mảnh trong bộ ba mảnh).
- The vest of the three-piece suit should fit snugly. (Áo gi-lê của bộ com-lê ba mảnh nên vừa khít.)
Từ đồng nghĩa
- Business suit: bộ com-lê công sở (nhưng thường chỉ hai mảnh, không bao gồm áo gi-lê).
- Three-piece ensemble: bộ trang phục ba mảnh (thuật ngữ chung, không chỉ riêng com-lê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up in: mặc trang phục lịch sự, thường là com-lê.
- He dressed up in a three-piece suit for the gala. (Anh ấy mặc bộ com-lê ba mảnh lịch sự cho buổi dạ hội.)
Thành ngữ liên quan
- "the whole nine yards": mọi thứ đầy đủ, hoàn chỉnh (ám chỉ bộ com-lê ba mảnh là trang phục hoàn chỉnh).
- He went all out with a three-piece suit, tie, and cufflinks — the whole nine yards. (Anh ấy đã làm mọi thứ với bộ com-lê ba mảnh, cà vạt và khuy măng sét — đầy đủ mọi thứ.)